蜜桔黃素 mật kết hoàng tố Hán Việt: mật kết hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 桔 (kết) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtmật kết hoàng tốCấu tạo蜜 + 桔 + 黃 + 素 · mật + kết + hoàng + tố nghĩa thành phần: mật + kết + hoàng + tố