蜜棗兒 mật tảo nhi Hán Việt: mật tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtmật tảo nhiCấu tạo蜜 + 棗 + 兒 · mật + tảo + nhi nghĩa thành phần: mật + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 蜜棗兒 ìzǎor ►See mìzǎo