蜜泌精 mật bí tinh Hán Việt: mật bí tinh Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 泌 (bí) + 精 (tinh)Hán Việtmật bí tinhCấu tạo蜜 + 泌 + 精 · mật + bí + tinh nghĩa thành phần: mật + bí + tinh