蜜源區 mật nguyên khu Hán Việt: mật nguyên khu Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 源 (nguyên) + 區 (khu)Hán Việtmật nguyên khuCấu tạo蜜 + 源 + 區 · mật + nguyên + khu nghĩa thành phần: mật + nguyên + khu Nghĩa EngCihui 蜜源區 ìyuánqū n. (bee) pasture