蜜的支 mì de zhī · mật đích chi Hán Việt: mật đích chi · Pinyin: mì de zhī Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 的 (đích) + 支 (chi)Pinyinmì de zhīHán Việtmật đích chiCấu tạo蜜 + 的 + 支 · mật + đích + chi nghĩa thành phần: mật + đích + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时黠戛斯国君所住的大毡帐。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时黠戛斯国君所住的大毡帐。