蜜罐子 mật quán tử Hán Việt: mật quán tử Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 罐 (quán) + 子 (tử)Hán Việtmật quán tửCấu tạo蜜 + 罐 + 子 · mật + quán + tử nghĩa thành phần: mật + quán + tử Nghĩa EngCihui 蜜罐子 ìguànzi n. honey jar