蜜蜂兒 mật phong nhi Hán Việt: mật phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蜂 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtmật phong nhiCấu tạo蜜 + 蜂 + 兒 · mật + phong + nhi nghĩa thành phần: mật + phong + nhi Nghĩa EngCihui 蜜蜂兒 ìfēngr ►See ¹mìfēng