蜜蜂房 mì fēng fáng · mật phong phòng Hán Việt: mật phong phòng · Pinyin: mì fēng fáng Tổng quan tổ ong Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蜂 (phong) + 房 (phòng)Pinyinmì fēng fángHán Việtmật phong phòngCấu tạo蜜 + 蜂 + 房 · mật + phong + phòng nghĩa thành phần: mật + phong + phòng Nghĩa ViệtCihui tổ ongEngCC-CEDICT beehiveCihui beehive