蜜蜂窩

mì fēng wō mật phong oa

Hán Việt: mật phong oa · Pinyin: mì fēng wō

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (phong) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜蜂的巢; 菊花的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜜蜂的巢。 2.菊花的一种。