蜜裏藏刀 mì lǐ cáng dāo · mật lí tàng đao Hán Việt: mật lí tàng đao · Pinyin: mì lǐ cáng dāo Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 裏 (lí) + 藏 (tàng) + 刀 (đao)Pinyinmì lǐ cáng dāoHán Việtmật lí tàng đaoCấu tạo蜜 + 裏 + 藏 + 刀 · mật + lí + tàng + đao nghĩa thành phần: mật + lí + tàng + đao