蜜語甜言

mì yǔ tián yán mật ngữ điềm ngôn

Hán Việt: mật ngữ điềm ngôn · Pinyin: mì yǔ tián yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (ngữ) + (điềm) + (ngôn)