蜜裏藏刀

mì lǐ cáng dāo mật lí tàng đao

Hán Việt: mật lí tàng đao · Pinyin: mì lǐ cáng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (lí) + (tàng) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜:蜂蜜。表面很友好,暗里却藏着害人之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外表和善而暗中狠毒。