蜜餞砒霜
mật tiễn tì sương
Hán Việt: mật tiễn tì sương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻言語親切而居心狠毒。如;「對於蜜餞砒霜的小人行為,最是難防,不可不謹慎。」
Eng
- Cihui 蜜餞砒霜 ìjiàn pīshuāng n. sugarcoated poison
Hán Việt: mật tiễn tì sương