蜡丸体 chá hoàn thể Hán Việt: chá hoàn thể Tổng quan Cấu tạo: 蜡 (chá) + 丸 (hoàn) + 体 (thể)Hán Việtchá hoàn thểCấu tạo蜡 + 丸 + 体 · chá + hoàn + thể nghĩa thành phần: chá + hoàn + thể