蠟光紙

lạp quang chỉ

Hán Việt: lạp quang chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (quang) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蠟光紙 àguāngzhǐ n. glazed paper M:¹zhāng