蠟千兒

là qiān ér lạp thiên nhi

Hán Việt: lạp thiên nhi · Pinyin: là qiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜡签儿"。

Eng

  • Cihui 蠟千兒 àqiānr n. candlestick