蠟工藝 lạp công nghệ Hán Việt: lạp công nghệ Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Hán Việtlạp công nghệCấu tạo蠟 + 工 + 藝 · lạp + công + nghệ nghĩa thành phần: lạp + công + nghệ