蠟弩牙 là nǔ yá · lạp nỗ nha Hán Việt: lạp nỗ nha · Pinyin: là nǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 弩 (nỗ) + 牙 (nha)Pinyinlà nǔ yáHán Việtlạp nỗ nhaCấu tạo蠟 + 弩 + 牙 · lạp + nỗ + nha nghĩa thành phần: lạp + nỗ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古明器。蜡制的弩弓。弩牙﹐弩上发矢的机件。Tân Hoa Tự Điển 1.古明器。蜡制的弩弓。弩牙﹐弩上发矢的机件。