蠟槍頭
lạp thương đầu
Hán Việt: lạp thương đầu · Pinyin: là qiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蜡槍头"; 蜡做的枪头。比喻外表好看而不顶用的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜡槍头"。 2.蜡做的枪头。比喻外表好看而不顶用的人。
Eng
- Cihui 蠟槍頭 àqiāngtóu n. coward who pretends to be bold