蠟染布 lạp nhiễm bố Hán Việt: lạp nhiễm bố Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 染 (nhiễm) + 布 (bố)Hán Việtlạp nhiễm bốCấu tạo蠟 + 染 + 布 · lạp + nhiễm + bố nghĩa thành phần: lạp + nhiễm + bố Nghĩa EngCihui 蠟染布 àrǎnbù n. <txtl.> waxed printed fabric M:²kuài