蠟梅科 là méi kē · lạp mai khoa Hán Việt: lạp mai khoa · Pinyin: là méi kē Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 梅 (mai) + 科 (khoa)Pinyinlà méi kēHán Việtlạp mai khoaCấu tạo蠟 + 梅 + 科 · lạp + mai + khoa nghĩa thành phần: lạp + mai + khoa