蠟渣子 lạp tra tử Hán Việt: lạp tra tử Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 渣 (tra) + 子 (tử)Hán Việtlạp tra tửCấu tạo蠟 + 渣 + 子 · lạp + tra + tử nghĩa thành phần: lạp + tra + tử Nghĩa EngCihui 蠟渣子 àzhāzi ►See làzhā