蠟筆畫

là bǐ huà lạp bút họa

Hán Việt: lạp bút họa · Pinyin: là bǐ huà

Tổng quan

phấn vẽ màu; bút chì màu, bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu, (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa), vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu, (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ

Cấu tạo: (lạp) + (bút) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn vẽ màu; bút chì màu, bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu, (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa), vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu, (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西洋画的一种。用蜡笔在纸上绘成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西洋画的一种。用蜡笔在纸上绘成。

Eng

  • Cihui 蠟筆畫 àbǐhuà n. crayon paintings/drawings M:¹zhāng/¹⁰fú