蠟籤兒

là qiān ér lạp thiêm nhi

Hán Việt: lạp thiêm nhi · Pinyin: là qiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蜡?儿"。亦作"蜡千儿"; 有铁签可插烛的烛台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜡?儿"。亦作"蜡千儿"。 2.有铁签可插烛的烛台。