蠟美人 là měi rén · lạp mĩ nhân Hán Việt: lạp mĩ nhân · Pinyin: là měi rén Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 美 (mĩ) + 人 (nhân)Pinyinlà měi rénHán Việtlạp mĩ nhânCấu tạo蠟 + 美 + 人 · lạp + mĩ + nhân nghĩa thành phần: lạp + mĩ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡塑的美人。比喻娇美的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡塑的美人。比喻娇美的女子。