蜣蜋之转 khương lang chi chuyển Hán Việt: khương lang chi chuyển Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 蜋 (lang) + 之 (chi) + 转 (chuyển)Hán Việtkhương lang chi chuyểnCấu tạo蜣 + 蜋 + 之 + 转 · khương + lang + chi + chuyển nghĩa thành phần: khương + lang + chi + chuyển