蜣螂线 khương lang tuyến Hán Việt: khương lang tuyến Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 螂 (lang) + 線 (tuyến)Hán Việtkhương lang tuyếnCấu tạo蜣 + 螂 + 線 · khương + lang + tuyến nghĩa thành phần: khương + lang + tuyến Từ liên quan Gần nghĩa蜣螂 · 蜣螂抱粪 · 蜣螂之转 · 蜣螂轉糞 · 蜣螂转丸 · 蜣螂转粪