蜥蜴狀 xī yì zhuàng · tích dịch trạng Hán Việt: tích dịch trạng · Pinyin: xī yì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 蜥 (tích) + 蜴 (dịch) + 狀 (trạng)Pinyinxī yì zhuàngHán Việttích dịch trạngCấu tạo蜥 + 蜴 + 狀 · tích + dịch + trạng nghĩa thành phần: tích + dịch + trạng