蜥蜴科 xī yì kē · tích dịch khoa Hán Việt: tích dịch khoa · Pinyin: xī yì kē Tổng quan Cấu tạo: 蜥 (tích) + 蜴 (dịch) + 科 (khoa)Pinyinxī yì kēHán Việttích dịch khoaCấu tạo蜥 + 蜴 + 科 · tích + dịch + khoa nghĩa thành phần: tích + dịch + khoa