蜱咬病

pí yǎo bìng

Pinyin: pí yǎo bìng

Tổng quan

bệnh do vết cắn của bọ ve | thuật ngữ không chính thức cho 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征

Cấu tạo: + (giảo) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh do vết cắn của bọ ve | thuật ngữ không chính thức cho 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征

Eng

  • CC-CEDICT tick-bite sickness|informal term for 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征[fa1 re4 ban4 xue4 xiao3 ban3 jian3 shao3 zong1 he2 zheng1]
  • Cihui tick-bite sickness; informal term for 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征