蜻蜓樹 qīng tíng shù · tinh đình thụ Hán Việt: tinh đình thụ · Pinyin: qīng tíng shù Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 樹 (thụ)Pinyinqīng tíng shùHán Việttinh đình thụCấu tạo蜻 + 蜓 + 樹 · tinh + đình + thụ nghĩa thành phần: tinh + đình + thụ