蜻蜓樹

qīng tíng shùtinh đình thụ

Hán Việt: tinh đình thụ · Pinyin: qīng tíng shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的树名。

Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 樹 (thụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜻蜓目 · 蜻蜓点水 · 蜻蜓 · 蜻蜓撼石柱 · 蜻蜓舟 · 蜻蜓艇 · 蜻蜓掠水 · 蜻蜓超目