蜻蜓目總目 tinh đình mục tổng mục Hán Việt: tinh đình mục tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 目 (mục) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việttinh đình mục tổng mụcCấu tạo蜻 + 蜓 + 目 + 總 + 目 · tinh + đình + mục + tổng + mục nghĩa thành phần: tinh + đình + mục + tổng + mục