蜻蜓艇 qīng tíng tǐng·tinh đình đĩnh Hán Việt: tinh đình đĩnh · Pinyin: qīng tíng tǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜻蜓舟。一种小船。 Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 艇 (đĩnh)Pinyinqīng tíng tǐngHán Việttinh đình đĩnhCấu tạo蜻 + 蜓 + 艇 · tinh + đình + đĩnh nghĩa thành phần: tinh + đình + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蜻蜓舟。一种小船。 Từ liên quan Gần nghĩa蜻蜓目 · 蜻蜓点水 · 蜻蜓 · 蜻蜓撼石柱 · 蜻蜓树 · 蜻蜓樹 · 蜻蜓舟 · 蜻蜓掠水