蜻蜓超目 tinh đình siêu mục Hán Việt: tinh đình siêu mục Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 超 (siêu) + 目 (mục)Hán Việttinh đình siêu mụcCấu tạo蜻 + 蜓 + 超 + 目 · tinh + đình + siêu + mục nghĩa thành phần: tinh + đình + siêu + mục