蠅利蝸名 yíng lì wō míng · dăng lợi oa danh Hán Việt: dăng lợi oa danh · Pinyin: yíng lì wō míng Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 利 (lợi) + 蝸 (oa) + 名 (danh)Pinyinyíng lì wō míngHán Việtdăng lợi oa danhCấu tạo蠅 + 利 + 蝸 + 名 · dăng + lợi + oa + danh nghĩa thành phần: dăng + lợi + oa + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苍蝇头般的小利,蜗牛角样的细名。比喻微不足道的名利。