蠅名蝸利

yíng míng wō lì dăng danh oa lợi

Hán Việt: dăng danh oa lợi · Pinyin: yíng míng wō lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (danh) + (oa) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍蝇头般微名,蜗牛角样的小利。比喻微不足道的名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍蝇头般的微名﹐蜗牛角样的小利。比喻微不足道的名利。