蝇头利 dăng đầu lợi Hán Việt: dăng đầu lợi Tổng quan Cấu tạo: 蝇 (dăng) + 头 (đầu) + 利 (lợi)Hán Việtdăng đầu lợiCấu tạo蝇 + 头 + 利 · dăng + đầu + lợi nghĩa thành phần: dăng + đầu + lợi