蠅頭本

yíng tóu běn dăng đầu bổn

Hán Việt: dăng đầu bổn · Pinyin: yíng tóu běn

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (đầu) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用小字抄印成的极小的书本﹐科举考试时用以作弊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用小字抄印成的极小的书本﹐科举考试时用以作弊。