蠅頭楷

yíng tóu kǎi dăng đầu giai

Hán Việt: dăng đầu giai · Pinyin: yíng tóu kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (đầu) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蝇头小楷"。