蠅頭蝸角

yíng tóu wō jiǎo dăng đầu oa giác

Hán Việt: dăng đầu oa giác · Pinyin: yíng tóu wō jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (đầu) + (oa) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍蝇头,蜗牛角。比喻微小的名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍蝇头﹐蜗牛角。比喻微小的名利。