蝇头蜗角

yíng tóu wō jiǎodăng đầu oa giác

Hán Việt: dăng đầu oa giác · Pinyin: yíng tóu wō jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.苍蝇头﹐蜗牛角。比喻微小的名利。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻微不足道的名利。明.徐元《八義記》第二四齣:「蠅頭蝸角總虛名,頓拋軒冕居村樂。」也作「蝸角蠅頭」。

Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 頭 (đầu) + 蝸 (oa) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍蝇头﹐蜗牛角。比喻微小的名利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝇头小楷 · 蝇头小利 · 蝇头微利 · 蜗角虚名 · 蝸角1. · 蝸角2. · 蜗角蚊睫 · 蜗角斗争