蝇营蚁附 yíng yíng yǐ fù·dăng doanh nghĩ phụ Hán Việt: dăng doanh nghĩ phụ · Pinyin: yíng yíng yǐ fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻不顾谦耻,趋炎附势,到处钻营。同“蝇营蚁聚”。 Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 營 (doanh) + 蟻 (nghĩ) + 附 (phụ)Pinyinyíng yíng yǐ fùHán Việtdăng doanh nghĩ phụCấu tạo蠅 + 營 + 蟻 + 附 · dăng + doanh + nghĩ + phụ nghĩa thành phần: dăng + doanh + nghĩ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蝇营蚁聚"。 Từ liên quan Gần nghĩa蝇营狗苟 · 蠅營狗苟 · 蚁附蝇集 · 蚁附蝇趋 · 蚁附蜂屯 · 蝇营蚁聚 · 蝇营鼠窥 · 蟻附蜂屯