蟬翅拓

chán chì tuò thiền sí thác

Hán Việt: thiền sí thác · Pinyin: chán chì tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (sí) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种色淡而纹皱的碑帖拓本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种色淡而纹皱的碑帖拓本。