蟬翼扇 chán yì shàn · thiền dực phiến Hán Việt: thiền dực phiến · Pinyin: chán yì shàn Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 翼 (dực) + 扇 (phiến)Pinyinchán yì shànHán Việtthiền dực phiếnCấu tạo蟬 + 翼 + 扇 · thiền + dực + phiến nghĩa thành phần: thiền + dực + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻纱制的团扇。Tân Hoa Tự Điển 1.轻纱制的团扇。