蟬翼羅

chán yì luó thiền dực la

Hán Việt: thiền dực la · Pinyin: chán yì luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (dực) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种轻而薄的丝织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种轻而薄的丝织物。