蟬衫麟帶
thiền sam lân đái
Hán Việt: thiền sam lân đái · Pinyin: chán shān lín dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薄纱制的衣服,有文采的衣带。旧时形容服饰华丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.薄绢制的衣衫﹐有文采的衣带。指飘逸华美的服装。
Hán Việt: thiền sam lân đái · Pinyin: chán shān lín dài