蟬鳴稻

chán míng dào thiền minh đạo

Hán Việt: thiền minh đạo · Pinyin: chán míng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (minh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉鸣时成熟的稻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉鸣时成熟的稻子。