蝌蚪書 kē dǒu shū · khoa đẩu thư Hán Việt: khoa đẩu thư · Pinyin: kē dǒu shū Tổng quan Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 蚪 (đẩu) + 書 (thư)Pinyinkē dǒu shūHán Việtkhoa đẩu thưCấu tạo蝌 + 蚪 + 書 · khoa + đẩu + thư nghĩa thành phần: khoa + đẩu + thư