蠍子媽

xiē zi mā hiết tử mụ

Hán Việt: hiết tử mụ · Pinyin: xiē zi mā

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (tử) + (mụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。比喻最恶毒﹑惹不得的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻最恶毒﹑惹不得的人。