蠍子媽 hiết tử mụ Hán Việt: hiết tử mụ Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 子 (tử) + 媽 (mụ)Hán Việthiết tử mụCấu tạo蠍 + 子 + 媽 · hiết + tử + mụ nghĩa thành phần: hiết + tử + mụ