蝕刻術

thực khắc thuật

Hán Việt: thực khắc thuật

Tổng quan

sự khắc axit; thuật khắc axit, bản khắc axit

Cấu tạo: (thực) + (khắc) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khắc axit; thuật khắc axit, bản khắc axit